🌐 VI ▾
🔑 Đăng nhậpMở ứng dụng
Blog › Hướng dẫn

Bảng subnet mask – CIDR tra nhanh từ /8 đến /32

Bảng subnet mask – CIDR dưới đây gom đủ prefix từ /8 đến /32 kèm wildcard và số host, đủ để tra nhanh khi cấu hình router, viết ACL hay quy hoạch IP. Cuối bài có mẹo nhớ bảng và cách in ra dùng tại hiện trường.

ThienNV ·

Bảng subnet mask – CIDR tra nhanh từ /8 đến /32

Khi cấu hình interface, viết ACL hay duyệt bảng quy hoạch IP, câu hỏi lặp lại nhiều nhất là “/27 là mask bao nhiêu, được mấy host?”. Bài này là một bảng subnet mask và CIDR tra nhanh, đi kèm wildcard mask và số host dùng được cho từng prefix, cùng vài mẹo để không cần mở bảng nữa. Nếu chưa quen khái niệm, hãy đọc trước bài cách chia subnet và tính subnet mask.

1. Bảng subnet mask – CIDR đầy đủ /8 đến /32

Cột “Host dùng được” đã trừ địa chỉ mạng và địa chỉ quảng bá. Hai ngoại lệ là /31 (link điểm–điểm theo RFC 3021, dùng được cả 2 địa chỉ) và /32 (một host đơn, hay dùng cho loopback).

CIDRSubnet maskWildcard maskTổng địa chỉHost dùng được
/8255.0.0.00.255.255.25516.777.21616.777.214
/9255.128.0.00.127.255.2558.388.6088.388.606
/10255.192.0.00.63.255.2554.194.3044.194.302
/11255.224.0.00.31.255.2552.097.1522.097.150
/12255.240.0.00.15.255.2551.048.5761.048.574
/13255.248.0.00.7.255.255524.288524.286
/14255.252.0.00.3.255.255262.144262.142
/15255.254.0.00.1.255.255131.072131.070
/16255.255.0.00.0.255.25565.53665.534
/17255.255.128.00.0.127.25532.76832.766
/18255.255.192.00.0.63.25516.38416.382
/19255.255.224.00.0.31.2558.1928.190
/20255.255.240.00.0.15.2554.0964.094
/21255.255.248.00.0.7.2552.0482.046
/22255.255.252.00.0.3.2551.0241.022
/23255.255.254.00.0.1.255512510
/24255.255.255.00.0.0.255256254
/25255.255.255.1280.0.0.127128126
/26255.255.255.1920.0.0.636462
/27255.255.255.2240.0.0.313230
/28255.255.255.2400.0.0.151614
/29255.255.255.2480.0.0.786
/30255.255.255.2520.0.0.342
/31255.255.255.2540.0.0.122 (RFC 3021)
/32255.255.255.2550.0.0.011 (host route)

2. Mẹo nhớ bảng mà không cần học thuộc

Cả bảng thực ra chỉ lặp lại 8 giá trị octet. Mỗi khi thêm 1 bit vào prefix, octet đang “mở” nhận thêm một bit 1 từ trái sang:

Số bit 1 trong octetGiá trị octetBước nhảy (256 − octet)
1128128
219264
322432
424016
52488
62524
72542
82551

3. Đổi qua lại giữa CIDR, subnet mask và wildcard

Ba cách viết này chỉ là ba góc nhìn của cùng một con số bit mạng:

Ví dụ nhanh: cấu hình Cisco cần ip address 10.20.30.1 255.255.255.252, còn ACL hay câu lệnh network của OSPF lại dùng wildcard 0.0.0.3; trên Juniper, Nokia SR OS hay nhiều hệ thống Linux thì thường viết thẳng 10.20.30.1/30. Cú pháp có thể khác theo hãng và phiên bản, nên luôn đối chiếu tài liệu của hãng.

Một subnet mask hợp lệ luôn là dãy bit 1 liền nhau rồi mới tới bit 0. Mask kiểu 255.255.0.255 là sai, thường do gõ nhầm, và là thứ nên soát trước khi đẩy cấu hình hàng loạt.

4. Các prefix hay gặp trong mạng thực tế

PrefixHay dùng choGhi chú
/32Loopback, router-id, host routeMột địa chỉ duy nhất
/31Link điểm–điểm giữa hai routerTiết kiệm địa chỉ so với /30; kiểm tra thiết bị hỗ trợ
/30Link điểm–điểm kiểu truyền thống2 host dùng được
/29, /28Dải quản lý nhỏ, cụm thiết bị ít6 và 14 host
/24LAN văn phòng, VLAN người dùng254 host, dễ đọc
/22, /21VLAN lớn, Wi‑Fi đông ngườiMiền quảng bá lớn, cân nhắc trước khi dùng

Ba dải IPv4 riêng (RFC 1918) cũng nên nhớ để nhận ra ngay khi đọc cấu hình: 10.0.0.0/8, 172.16.0.0/12 và 192.168.0.0/16. Dải 100.64.0.0/10 (RFC 6598) dành cho CGNAT của nhà cung cấp dịch vụ.

Khi cần gộp nhiều mạng con thành một tuyến ngắn hơn, xem bài gộp route và siêu mạng; còn chia VLAN và gán dải cho từng VLAN thì xem VLAN là gì và cách chia VLAN.

5. In bảng ra giấy hoặc lưu dùng offline

Ở trạm, phòng máy hay trong tủ rack không phải lúc nào cũng có mạng. Vài cách giữ bảng bên mình:

6. Khi bảng không đủ: tính bằng công cụ

Bảng trả lời câu hỏi “prefix này là gì”. Khi phải làm việc với danh sách thật — hàng chục subnet trong file CIQ, dải “IP đầu – IP cuối” cần đổi ra CIDR, hay kiểm tra chồng lấn — tính tay dễ sai. Công cụ IP Toolbox: tính subnet, VLSM, gộp route (miễn phí, chạy trên trình duyệt) nhận danh sách dán vào, kể cả dạng IP MASK, rồi trả mask, wildcard, dải host, phát hiện trùng và chồng lấn, chia VLSM theo số host. Quy hoạch dải cho từng VLAN thì dùng Quy hoạch IP / VLAN, còn đối chiếu IP/VLAN giữa nhiều site thì có Soát IP / VLAN nhiều site.

Câu hỏi thường gặp

Subnet mask 255.255.255.0 là CIDR bao nhiêu?

255.255.255.0 có 24 bit 1 nên là /24, gồm 256 địa chỉ và 254 host dùng được. Wildcard tương ứng là 0.0.0.255.

/27 có bao nhiêu host?

/27 có 2^(32−27) = 32 địa chỉ, trừ địa chỉ mạng và quảng bá còn 30 host dùng được. Subnet mask là 255.255.255.224, bước nhảy giữa các mạng con là 32.

Vì sao /31 lại dùng được cả 2 địa chỉ?

Theo RFC 3021, link điểm–điểm /31 không cần địa chỉ mạng và quảng bá riêng nên cả 2 địa chỉ đều gán được cho hai đầu link. Trước khi dùng nên kiểm tra thiết bị và phiên bản phần mềm có hỗ trợ.

Làm sao đổi subnet mask sang wildcard mask?

Lấy 255 trừ từng octet của subnet mask. Ví dụ 255.255.255.240 (/28) cho wildcard 0.0.0.15; wildcard dùng trong ACL và câu lệnh network của OSPF trên Cisco.

Công cụ liên quan