Chia subnet (subnetting) là tách một dải địa chỉ IP lớn thành nhiều mạng con nhỏ, giúp tách lưu lượng, giảm miền quảng bá và cấp phát địa chỉ gọn gàng. Bài này đi từ cách đọc CIDR và subnet mask đến chia mạng thực tế và VLSM.
1. CIDR và subnet mask đọc thế nào?
Địa chỉ IPv4 có 32 bit. Phần đầu là network, phần sau là host. Ký hiệu CIDR /n cho biết có n bit mạng. Subnet mask là cách viết khác của cùng con số đó dưới dạng 4 octet.
| CIDR | Subnet mask | Tổng địa chỉ | Số host dùng được | Số /24 con |
|---|---|---|---|---|
| /24 | 255.255.255.0 | 256 | 254 | 1 |
| /25 | 255.255.255.128 | 128 | 126 | 2 |
| /26 | 255.255.255.192 | 64 | 62 | 4 |
| /27 | 255.255.255.224 | 32 | 30 | 8 |
| /28 | 255.255.255.240 | 16 | 14 | 16 |
| /29 | 255.255.255.248 | 8 | 6 | 32 |
| /30 | 255.255.255.252 | 4 | 2 | 64 |
Công thức: tổng địa chỉ = 2^(32 − n); số host dùng được = 2^(32 − n) − 2 (trừ địa chỉ mạng và địa chỉ quảng bá). Riêng /31 dùng cho link điểm–điểm (RFC 3021, cả 2 địa chỉ đều dùng được) và /32 là một host đơn (host route).
2. Chia một /24 thành nhiều mạng con
Ví dụ cần chia 192.168.10.0/24 thành 4 mạng bằng nhau. Mượn 2 bit host (vì 2^2 = 4) → prefix mới là /26, mỗi mạng 64 địa chỉ:
| Mạng con | Dải địa chỉ | Host đầu – cuối | Broadcast |
|---|---|---|---|
| 192.168.10.0/26 | 0 – 63 | .1 – .62 | .63 |
| 192.168.10.64/26 | 64 – 127 | .65 – .126 | .127 |
| 192.168.10.128/26 | 128 – 191 | .129 – .190 | .191 |
| 192.168.10.192/26 | 192 – 255 | .193 – .254 | .255 |
Bước nhảy giữa các mạng con bằng 256 − 192 = 64 (lấy 256 trừ octet cuối của mask). Nhớ bước nhảy này thì chia tay rất nhanh.
3. VLSM: cấp phát vừa đủ theo nhu cầu
Thực tế mỗi mạng cần số host khác nhau, chia đều sẽ lãng phí. VLSM (Variable Length Subnet Mask) cấp cho nhu cầu lớn trước, nhỏ sau. Ví dụ từ 192.168.10.0/24 cho các nhu cầu 50, 25, 10, 2 host:
| Nhu cầu | Prefix đủ dùng | Mạng cấp | Số host dùng được |
|---|---|---|---|
| 50 host | /26 | 192.168.10.0/26 | 62 |
| 25 host | /27 | 192.168.10.64/27 | 30 |
| 10 host | /28 | 192.168.10.96/28 | 14 |
| 2 host (link P2P) | /30 | 192.168.10.112/30 | 2 |
Nguyên tắc: chọn prefix nhỏ nhất mà số host dùng được vẫn ≥ nhu cầu, rồi cấp liên tiếp để không chồng dải.
4. Lỗi hay gặp
- Quên trừ 2 địa chỉ (mạng + broadcast) khi đếm host; link điểm–điểm nên dùng
/30hoặc/31. - Cấp dải chồng nhau khi làm VLSM thủ công — luôn cấp nhu cầu lớn trước, nhỏ sau.
- Nhầm wildcard mask (dùng trong ACL/OSPF) với subnet mask: wildcard là mask đảo bit, ví dụ
/26có mask255.255.255.192và wildcard0.0.0.63.
Công cụ IP Toolbox: tính subnet, VLSM, gộp route (miễn phí, chạy ngay trên trình duyệt) tự ra dải, host đầu/cuối, broadcast và wildcard cho mọi prefix. Cần dựng sơ đồ địa chỉ cho nhiều site thì dùng thêm Quy hoạch IP / VLAN, hoặc đối chiếu IP/VLAN giữa các site với Soát IP / VLAN nhiều site.
Câu hỏi thường gặp
Subnet mask để làm gì?
Subnet mask tách phần mạng và phần host trong địa chỉ IP, nhờ đó thiết bị biết một địa chỉ thuộc cùng mạng con hay phải định tuyến ra ngoài. Ví dụ /24 ứng với 255.255.255.0.
Tính số host trong một subnet thế nào?
Số host dùng được = 2^(32 − prefix) − 2. Ví dụ /26 có 2^6 − 2 = 62 host. Trừ 2 vì một địa chỉ là mạng và một là broadcast; riêng /31 và /32 là ngoại lệ cho link điểm–điểm và host đơn.
VLSM khác chia subnet đều ở điểm nào?
Chia đều dùng cùng một prefix cho mọi mạng con nên dễ thừa hoặc thiếu. VLSM cho phép mỗi mạng một prefix riêng, cấp vừa đủ theo nhu cầu (lớn trước, nhỏ sau) để tiết kiệm địa chỉ.