🌐 VI ▾
Mở ứng dụng
Blog › Hướng dẫn

Lệnh xuất cấu hình router, switch theo từng hãng

Bảng tra nhanh cho kỹ sư mạng và viễn thông: mỗi hãng dùng lệnh gì để tắt phân trang, xem phiên bản, xuất cấu hình đang chạy và thu thông tin LLDP, định tuyến, đồng bộ, phần cứng.

ThienNV ·

Lệnh xuất cấu hình router, switch theo từng hãng

Khi cần so sánh cấu hình trước và sau tác động, vẽ sơ đồ mạng hay soát định tuyến, bước đầu tiên luôn là lấy đúng output từ thiết bị. Mỗi hãng một cú pháp, mỗi dòng máy lại khác một chút, nên rất dễ mất thời gian tra cứu. Bài này gom các lệnh dùng nhiều nhất trên Nokia SR OS, Nokia SR Linux, Huawei VRP, Cisco IOS / IOS-XE / NX-OS, Juniper Junos, ZTE ZXR10 và Ericsson.

Đây là lệnh tham khảo phổ biến. Cú pháp có thể khác theo phiên bản phần mềm hoặc model, vì vậy hãy xem phiên bản thiết bị trước và đối chiếu tài liệu chính thức của hãng nếu lệnh không nhận.

1. Tắt phân trang và xem phiên bản thiết bị

Nếu không tắt phân trang, output sẽ bị ngắt bởi dòng --More-- và file lưu ra bị thiếu. Chạy lệnh tắt phân trang ngay sau khi đăng nhập, rồi xem phiên bản để biết đang dùng cú pháp nào.

Hãng / hệ điều hànhTắt phân trangXem phiên bản
Nokia SR OS (classic)environment no moreshow version
Nokia SR OS (MD-CLI)environment more falseshow version
Nokia SR Linux–show version
Huawei VRPscreen-length 0 temporarydisplay version
Cisco IOS / IOS-XE / NX-OSterminal length 0show version
Juniper Junosset cli screen-length 0show version
ZTE ZXR10terminal length 0show version

2. Lệnh xuất cấu hình đang chạy theo từng hãng

Đây là nhóm lệnh dùng nhiều nhất: lưu cấu hình trước khi tác động, đối chiếu sau khi tác động, hoặc làm template để nhân bản cho nhiều thiết bị.

HãngLệnh xuất cấu hìnhGhi chú
Nokia SR OS (classic)admin display-configThêm detail để có cả giá trị mặc định
Nokia SR OS (MD-CLI)admin show configurationHoặc vào configure rồi gõ info
Nokia SR Linuxinfo flatinfo cho dạng cây
Huawei VRPdisplay current-configurationCấu hình đã lưu: display saved-configuration
Cisco IOS / IOS-XE / NX-OSshow running-configNX-OS kèm mặc định: show running-config all
Juniper Junosshow configuration | display set | no-moreBỏ | display set nếu muốn dạng khối
ZTE ZXR10show running-config
Ericsson Router 6000 / IPOSshow configurationMINI-LINK: lấy backup qua Web GUI

3. Lệnh xem láng giềng LLDP / CDP

Output LLDP / CDP cho biết thiết bị nào nối với cổng nào. Thu trên toàn bộ thiết bị là có thể dựng lại sơ đồ mạng thực tế và đối chiếu với wiring plan.

HãngLệnh
Ciscoshow lldp neighbors detail
Cisco (CDP)show cdp neighbors detail
Huawei VRPdisplay lldp neighbor
Nokia SR OS / SR Linuxshow system lldp neighbor
Junipershow lldp neighbors
Aristashow lldp neighbors detail
ZTE ZXR10show lldp neighbor

Trên Cisco, nếu LLDP chưa bật thì dùng lldp run ở chế độ cấu hình chung.

4. Lệnh kiểm tra BGP và OSPF

HãngBGPOSPF và bảng định tuyến
Ciscoshow ip bgp summaryshow ip ospf neighbor · show ip route
Huawei VRPdisplay bgp peerdisplay ospf peer · display ip routing-table
Nokia SR OSshow router bgp summaryshow router ospf neighbor · show router route-table
Junipershow bgp summaryshow ospf neighbor · show route

5. Lệnh xem đồng bộ PTP / SyncE

HãngLệnh
Nokia SR OSshow system ptp · show system ptp clock · show system ptp port · show system sync-if-timing
Huawei VRPdisplay ptp brief · display ptp all · display clock source · display synchronization status
Cisco IOS-XR / XEshow ptp clock · show ptp parent · show ptp port · show network-clocks synchronization
Junipershow ptp global-information · show ptp lock-status · show synchronous-ethernet global-information

Khi soát sự cố đồng bộ, nên lấy output ở hai thời điểm trước và sau thay đổi để so sánh trạng thái khóa, clock class và offset.

6. Lệnh lấy serial và phần cứng

HãngLệnh
Ciscoshow inventory · show module
Huaweidisplay device · display elabel
Nokia SR OSshow chassis detail · show card · show mda
Junipershow chassis hardware

7. Mẹo lưu output để dùng lại được

8. Có output rồi, làm gì tiếp?

Các file vừa thu được có thể nạp thẳng vào Multi-Tool For Network. Công cụ chạy trên trình duyệt, file được đọc ngay trên máy của bạn:

Trong ứng dụng, mỗi công cụ cần nạp dữ liệu đều có nút 📋 Lấy dữ liệu ở đâu?. Bấm vào sẽ hiện bảng lệnh theo từng hãng, nút chép từng lệnh, lệnh xem phiên bản thiết bị và đường dẫn tới tài liệu lệnh chính thức của hãng. Hiện có 22 công cụ hỗ trợ nút này, gồm cả cách export từ NetAct, NSP, U2020, ENM, NetNumen và các phần mềm drive-test.

Câu hỏi thường gặp

Lệnh xem cấu hình đang chạy trên Huawei là gì?

Dùng display current-configuration. Nên chạy screen-length 0 temporary trước để tắt phân trang.

Nokia SR OS classic và MD-CLI xuất cấu hình khác nhau thế nào?

Classic dùng admin display-config, MD-CLI dùng admin show configuration (hoặc vào configure rồi gõ info). Tắt phân trang lần lượt bằng environment no more và environment more false.

Vì sao file cấu hình lưu ra bị thiếu dòng?

Thường do chưa tắt phân trang nên output bị ngắt ở dòng --More--. Hãy tắt phân trang và bật ghi log phiên trên phần mềm SSH trước khi chạy lệnh.

Lệnh không chạy được trên thiết bị của tôi thì làm sao?

Cú pháp thay đổi theo phiên bản và model. Xem phiên bản bằng show version hoặc display version, rồi tra tài liệu lệnh chính thức của hãng cho đúng phiên bản đó.

Công cụ liên quan