Khi thiết kế hoặc nghiệm thu một tuyến cáp quang, câu hỏi cốt lõi là: công suất phát trừ hết suy hao trên đường còn đủ cao hơn độ nhạy thu không, và dự trữ bao nhiêu dB. Đó chính là quỹ công suất quang.
1. Công thức cơ bản
Quỹ công suất = P_phát − Độ_nhạy_thu (dB)
Tổng suy hao tuyến:
L_tuyến = (α × L) + (n_hàn × L_hàn) + (n_connector × L_connector) + dự_phòng
Tuyến chạy được khi L_tuyến ≤ Quỹ công suất; phần chênh là dự trữ còn lại.
2. Mức suy hao tham khảo
| Thành phần | Suy hao tham khảo |
|---|---|
| Sợi SMF 1310 nm | ≈ 0.33 – 0.36 dB/km |
| Sợi SMF 1550 nm | ≈ 0.19 – 0.22 dB/km |
| Mối hàn (fusion splice) | ≈ 0.05 – 0.1 dB/mối |
| Connector (SC/LC) | ≈ 0.3 – 0.5 dB/đầu |
| Dự phòng sửa chữa | 1 – 3 dB tùy chính sách |
Giá trị thực tế phụ thuộc loại sợi, bước sóng, chất lượng hàn và connector — nên dùng số đo thật khi có.
3. Ví dụ
Module quang phát 0 dBm, độ nhạy thu −23 dBm → quỹ công suất 23 dB. Tuyến 40 km sợi 1550 nm (0.22 dB/km = 8.8 dB), 4 mối hàn (0.4 dB), 4 connector (1.6 dB), dự phòng 2 dB → tổng ≈ 12.8 dB. Dự trữ còn lại ≈ 23 − 12.8 = 10.2 dB, tuyến chạy tốt.
Công cụ tính quỹ công suất cáp quang (miễn phí) nhập công suất phát, độ nhạy thu, chiều dài, suy hao/km và số mối nối → ra mức thu, dự trữ còn lại và cự ly tối đa. Tuyến viba thì xem link budget viba & Fresnel, còn quy đổi kênh tần số dùng đổi EARFCN / NR-ARFCN.
Câu hỏi thường gặp
Quỹ công suất quang tính thế nào?
Quỹ công suất = công suất phát − độ nhạy thu (dB). Tuyến chạy được khi tổng suy hao (sợi + mối hàn + connector + dự phòng) nhỏ hơn hoặc bằng quỹ công suất đó.
Suy hao sợi quang 1550 nm là bao nhiêu?
Khoảng 0.19–0.22 dB/km với sợi đơn mode ở 1550 nm, thấp hơn 1310 nm (≈0.33–0.36 dB/km). Nên dùng số đo OTDR thật khi có.
Vì sao cần dự phòng trong quỹ công suất?
Để bù suy hao tăng theo thời gian do lão hóa, thêm mối hàn khi sửa chữa và dung sai thiết bị; thường cộng 1–3 dB tùy chính sách.